Công khai theo Thông tư 09/2009/TT-BGDĐT
ngày 07 tháng 5 năm 2009 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo
THÔNG BÁO
Công khai tài chính của trường THCS Độc Lập
Năm học 2016 - 2017
| STT |
Nội dung |
Đơn
vị tính |
Số tiền 1 học sinh |
Ghi chú (bắt buộc hay
không bắt buộc nêu rõ) |
| Số tiền |
Tháng
|
NH 2016-2017 |
| A |
HỌC SINH BÁN TRÚ |
|
|
|
|
|
| I |
CÁC KHOẢN THU THEO QUI ĐỊNH ( HỌC PHÍ ) |
|
100,000 |
9 |
900,000 |
|
| 1 |
Nhà trẻ |
tháng |
|
|
- |
|
| 2 |
Mẫu giáo |
tháng |
|
|
- |
|
| 3 |
THCS |
tháng |
100,000 |
9 |
900,000 |
Bắt buộc |
| II |
CÁC KHOẢN THU HỘ CHI HỘ |
|
|
|
- |
|
| 1 |
Điện máy lạnh học sinh ngủ bán trú |
tháng |
10,000 |
9 |
90,000 |
Không bắt buộc |
| 2 |
Quần áo đồng phục |
bộ |
|
|
- |
|
| 3 |
Quần áo thể thao |
bộ |
|
|
- |
|
| 4 |
Phù hiệu logo |
cái |
|
|
- |
|
| 5 |
Bảo hiểm tai nạn học sinh |
Năm học |
50,000 |
1 |
50,000 |
Không bắt buộc |
| 6 |
Ấn chỉ hồ sơ học sinh: |
|
|
|
- |
|
| 6.1 |
- ……………………………… |
…….. |
|
|
- |
|
| 6.2 |
-………………………………… |
…….. |
|
|
- |
|
| 6.3 |
- ……………………………… |
…….. |
|
|
- |
|
| 6.4 |
-………………………………… |
…….. |
|
|
- |
|
| 6.5 |
- ……………………………… |
…….. |
|
|
- |
|
| 6.6 |
- ……………………………… |
…….. |
|
|
- |
|
| 7 |
Đề thi giấy thi |
Năm học |
15,000 |
1 |
15,000 |
Bắt buộc |
| 8 |
Học phẩm học cụ bậc mầm non |
HK hoặc NH |
|
|
- |
|
| 9 |
Tiền ăn: (số ngày ăn x số tiền / ngày) |
tháng |
28000 đ/suất ăn |
9 |
- |
Tuỳ thuộc vào số ngày ăn trong tháng |
| 10 |
Tiền ăn sáng: (số suất x số tiền/ suất) |
tháng |
|
|
- |
|
| 11 |
Nước uống |
tháng |
10,000 |
9 |
90,000 |
Bắt buộc |
| 12 |
Bảo hiểm y tế học sinh ( 12 tháng ) |
|
457,380 |
|
457,380 |
Bắt buộc |
| 12.1 |
Học sinh lớp 1 sinh tháng…….. |
|
|
|
- |
|
| 12.2 |
……………………………. |
|
|
|
- |
|
| 12.3 |
……………………………. |
|
|
|
- |
|
| 13 |
……………………………. |
tháng |
53,000 |
9 |
477,000 |
Không bắt buộc |
| 15 |
Nha học đường |
HK hoặc NH |
|
|
- |
|
| III |
CÁC KHOẢN THU THỎA THUẬN |
|
|
|
- |
|
| 1 |
Tổ chức dạy 02 buổi ngày |
tháng |
100,000 |
9 |
900,000 |
Không bắt buộc |
| 2 |
Tiếng anh tăng cường (nêu rõ số 2 tiết/ tuần) |
tháng |
100,000 |
9 |
900,000 |
Không bắt buộc |
| 3 |
Tin học (nêu rõ số 2 tiết/ tuần) |
tháng |
60,000 |
9 |
540,000 |
Bắt buộc khối 6,7,8 |
| 4 |
Tiếng anh giáo viên nước ngoài
dạy học sinh (nêu rõ số 2 tiết/ tuần) |
tháng |
180,000 |
9 |
1,620,000 |
Không bắt buộc |
|
Tiếng anh giáo viên nước ngoài
dạy học sinh (nêu rõ số 1 tiết/ tuần) |
|
90,000 |
9 |
810,000 |
Không bắt buộc |
| 5 |
Tổ chức học các phần mềm ngoại ngữ bổ trợ |
tháng |
|
|
- |
|
| 5.1 |
Phần mềm…….
( nêu rõ phần mềm. Học với GV bản ngữ hay Việt Nam)(nêu rõ số tiết/ tuần) |
tháng |
|
|
- |
|
| 5.2 |
……………………………. |
tháng |
|
|
- |
|
|
……………………………. |
tháng |
|
|
- |
|
| 6 |
Tổ chức các chương trình kỹ năng sống
có phần mềm tương tác(nêu rõ số tiết/tuần) |
tháng |
|
|
- |
|
| 7 |
Tổ chức các môn năng khiếu |
tháng |
|
|
- |
|
| 7.1 |
- Võ: (2 tiết/ tuần) |
tháng |
60,000 |
9 |
540,000 |
Không bắt buộc |
| 7.2 |
- Vẽ: (2 tiết/ tuần) |
tháng |
60,000 |
9 |
540,000 |
Không bắt buộc |
| 7.3 |
- Bóng đá : (2 tiết/ tuần) |
tháng |
60,000 |
9 |
540,000 |
Không bắt buộc |
| 7.4 |
- Nhạc: (2 tiết/ tuần) |
tháng |
60,000 |
9 |
540,000 |
Không bắt buộc |
| 7.5 |
- Bóng chuyền : (2 tiết/ tuần) |
tháng |
60,000 |
9 |
540,000 |
Không bắt buộc |
| 7.6 |
- Bóng Cầu lông : (2 tiết/ tuần) |
tháng |
60,000 |
9 |
540,000 |
Không bắt buộc |
| 8 |
Phục vụ bán trú |
tháng |
170,000 |
9 |
1,530,000 |
Không bắt buộc |
| 9 |
Vệ sinh bán trú |
tháng |
30,000 |
9 |
270,000 |
Không bắt buộc |
| 10 |
Thiết bị bán trú |
Năm học |
200,000 |
1 |
200,000 |
Không bắt buộc |
|
TỔNG CỘNG HỌC SINH BÁN TRÚ |
|
|
|
- |
|
|
646 học sinh học bán trú |
|
|
|
|
|
| B |
HỌC SINH HAI BUỔI |
|
|
|
- |
|
|
1539 học sinh học Hai buổi |
|
|
|
- |
|
|
TỔNG CỘNG HỌC SINH HAI BUỔI |
|
|
|
- |
|
| C |
HỌC SINH MỘT BUỔI (NẾU CÓ) |
|
|
|
- |
|
|
………………………………………… |
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG HỌC SINH MỘT BUỔI |
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngày 20 tháng 10 năm 2016 |
|
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Huỳnh Ngọc Chung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|